Nghĩa chính
- Trạng thái tâm lý bình tĩnh và yên tĩnh, không có cảm giác khó chịu hoặc không hoạt động trao đổi chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)State of psychological calm and tranquility, absence of discomfort, or metabolical inactivity.
- Ataraxia; freedom from mental disturbance; imperturbability, dogged indifference.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ataraxyDạng gốc (base form)
- ataraxiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiataraxie
- từ tiếng Hy Lạp cổἀταραξίαataraxía“impassiveness”
Cùng gốc (doublet)ataraxia
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- , , ; , , , — , , , , , .