Nghĩa chính
- Sự không cảm động, sự không động tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)Tranquility of mind; absence of mental disturbance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ataraxiaDạng gốc (base form)
- ataraxiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀταραξίαataraxía
Cùng gốc (doublet)ataraxy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ataraxiaVí dụ
- , , , , , !