Dịch

ataraxia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không cảm động, sự không động tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)Tranquility of mind; absence of mental disturbance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ataraxiaDạng gốc (base form)
  2. ataraxiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀταραξίαataraxía

Cùng gốc (doublet)ataraxy

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , !

AI