Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ataraxia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ataˈɾaɡsja/
Nghĩa chính
1
Chứng mất điều hòa
danh từ
ataraxia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ataraxia
Dạng gốc
(base form)
ataraxia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ataraxia
Sự không cảm động, sự không động tâm
AI
1
Chứng mất điều hòa
1
Chứng mất điều hòa
1
Chứng mất điều hòa