Nghĩa chính
- Thư giãntính từConducive to relaxation; helping one to relax.
- Quá trình thư giãndanh từThe process by which something is relaxed.
- Đang thư giãnđộng từpresent participle and gerund of relax
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relaxingDạng gốc (base form)
- relaxingsSố nhiều (plural)
- more relaxingSo sánh hơn (comparative)
- most relaxingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| relaxing atmosphere | Không khí thư giãn | |
| relaxing music | Nhạc thư giãn | |
| relaxing climatecụm từ | cụm từ | Khí hậu làm bải hoải |
Ví dụ
- một bản nhạc thư giãn
- .Chúng tôi chỉ đang thư giãn.
- , .Cô ấy đã mong muốn một cuộc sống thong thả hơn, nhưng xét theo hoàn cảnh thì điều đó là bất khả thi.
Họ từ (word family)
cùng gốc relaxingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung