Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relaxing climate
cụm từ
(phrase)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
l
æ
k
s
ɪ
ŋ
ˈ
k
l
aɪ
m
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Khí hậu làm bải hoải
cụm từ
AI
1
Khí hậu làm bải hoải
1
Khí hậu làm bải hoải
1
Khí hậu làm bải hoải