Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myorelaxing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Làm thư giãn các cơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That relaxes the muscles.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
myorelaxant
myorelaxation
Nguồn gốc
(etymology)
myo-
+
relaxing
AI
1
Làm thư giãn các cơ
1
Làm thư giãn các cơ
1
Làm thư giãn các cơ