Nghĩa chính
- Cơ bắptiền tốMuscle.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| myo-wundanh từ | danh từ | Thống đốc tỉnh Miến Điện |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổμῦςmûs“mouse; muscle”
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| myo-wundanh từ | danh từ | Thống đốc tỉnh Miến Điện |