Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarco-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Thịt
tiền tố
flesh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
myo-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
σάρξ
sárx
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
肉
ròu
Thịt
Tiếng Tây Ban Nha
carne
Thịt, thịt (cơ thể)
chicha
Thịt; thịt (thuật ngữ ẩm thực)
cárnico
Thịt (liên quan đến thịt là thực phẩm)
AI
1
Thịt
1
Thịt
1
Thịt