chicha
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃit͡ʃa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thịt; thịt (thuật ngữ ẩm thực)danh từmeat; flesh (culinary term)
- Chicha (đồ uống lên men, phổ biến nhất được làm từ ngô, nho hoặc táo)danh từchicha (fermented beverage, most commonly made from maize, grapes or apples)
- Nước trái cây, nước ngọtdanh từjuice, soft drink
- Dạng tỉnh lược của chicha de joradanh từellipsis of chicha de jora
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calma chichadanh từ | danh từ | Bình tĩnh chết người |
| ni chicha ni limonadacụm từ | cụm từ | Không phải cá cũng không phải gia cầm; không dễ dàng tuân theo sự phân loại (nói về điều gì đó chưa biết hoặc không rõ ràng) |
| chicha de manzana | Chưa có nghĩa | |
| chicha morada | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngực (vú phụ nữ)
- boob (female breast)
Họ từ (word family)
cùng gốc chichaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung