chicheme
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈt͡ʃeme/
Nghĩa chính
- Loại đồ uống, hầu như chỉ được tìm thấy ở Panama và Costa Rica, được làm từ sữa, hominy, quế và vaniqua tiếng Anhdanh từchicheme
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chichemeDạng gốc (base form)
- chichemesSố nhiều (plural)