Dịch

chicheme

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈt͡ʃeme/

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống, hầu như chỉ được tìm thấy ở Panama và Costa Rica, được làm từ sữa, hominy, quế và vaniqua tiếng Anhdanh từchicheme

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chichemeDạng gốc (base form)
  2. chichemesSố nhiều (plural)

AI