Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relaxingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách thư giãn
trạng từ
In a manner that relaxes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relaxingly
Dạng gốc
(base form)
more relaxingly
So sánh hơn
(comparative)
most relaxingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
relaxing
+
-ly
AI
1
Một cách thư giãn
1
Một cách thư giãn
1
Một cách thư giãn