Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
placa tectónica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảng kiến tạo
danh từ
tectonic plate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
placa tectónica
Dạng gốc
(base form)
placa
s tectónicas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tectonic plate
Mảng kiến tạo
AI
1
Mảng kiến tạo
1
Mảng kiến tạo
1
Mảng kiến tạo