cinamomo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θinaˈmomo/
Nghĩa chính
- Quế (cây)danh từcinnamon (plant)
- Quế (gia vị)danh từcinnamon (spice)
- Xoandanh từbead tree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cinamomoDạng gốc (base form)
- cinamomosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh