canela
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈnela/nguồn
Nghĩa chính
- Quếdanh từcinnamon
- Một cái gì đó tuyệt vời, hàng đầu, hoặc chất lượng tốt nhấtdanh từsomething excellent, top-notch, or of the finest quality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canelaDạng gốc (base form)
- canelasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canela blancadanh từ | danh từ | Vỏ quế, quế tiêu, Canella winterana |
| flor de la caneladanh từ | danh từ | Đầu gối của con ong; kem của cây trồng |
| ser canela en ramađộng từ | động từ | Trở thành đầu gối của con ong; làm bộ đồ ngủ cho mèo |
| árbol de la canela | Chưa có nghĩa | |
| canela en rama | Chưa có nghĩa | |
| ser canela | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc canelaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .