Dịch

canela

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈnela/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quếdanh từcinnamon
  2. Một cái gì đó tuyệt vời, hàng đầu, hoặc chất lượng tốt nhấtdanh từsomething excellent, top-notch, or of the finest quality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canelaDạng gốc (base form)
  2. canelasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

canela blancadanh từVỏ quế, quế tiêu, Canella winterana
flor de la caneladanh từĐầu gối của con ong; kem của cây trồng
ser canela en ramađộng từTrở thành đầu gối của con ong; làm bộ đồ ngủ cho mèo
árbol de la canelaChưa có nghĩa
canela en ramaChưa có nghĩa
ser canelaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .

AI