Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agriaz
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈɡɾjas/
Nghĩa chính
1
Xoan
danh từ
bead tree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agriaz
Dạng gốc
(base form)
agria
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bead tree
Xoan
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xoan
cinamomo
piocha
Khác
canelo
AI
1
Xoan
1
Xoan
1
Xoan