Dịch

agriaz

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɡɾjas/

Nghĩa chính

  1. Xoandanh từbead tree

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agriazDạng gốc (base form)
  2. agriacesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI