Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
busero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/buˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Tài xế xe buýt
danh từ
bus driver
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
busero
Dạng gốc
(base form)
busero
s
Số nhiều
(plural)
buser
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
buser
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bus driver
Tài xế xe buýt, người lái xe buýt
AI
1
Tài xế xe buýt
1
Tài xế xe buýt
1
Tài xế xe buýt