Dịch

buseta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/buˈseta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Toa xe ga có hình dáng giống một chiếc xe buýt nhỏqua tiếng Anhdanh từmicrobus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. busetaDạng gốc (base form)
  2. busetasSố nhiều (plural)
  3. busetitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ví dụ

  • ; .

Đồng nghĩa (synonym)

AI