Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pijotero
tính từ
(adjective)
/pixoˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Khó chịu
tính từ
annoying
2
Keo kiệt
tính từ
stingy; miserly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pijotero
Dạng gốc
(base form)
pijoter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pijotero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pijoter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
讨厌
tǎo yàn
Đáng ghét, phiền toái
Tiếng Anh
annoying
Khó chịu
stingy
Keo kiệt, bủn xỉn
AI
1
Khó chịu
2
Keo kiệt
1
Khó chịu
2
Keo kiệt
1
Khó chịu
2
Keo kiệt