Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canibalismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kanibaˈlismo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tục ăn thịt người
danh từ
cannibalism
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antropofagia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cannibalism
Ăn thịt đồng loại
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
caníbal
AI
1
Tục ăn thịt người
1
Tục ăn thịt người
1
Tục ăn thịt người