Dịch

cayetano

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ hợm hĩnh cánh hữu, người chống nữ quyền, cử tri của PP hoặc VOXdanh từrightist snob, antifeminist person, voter of either PP or VOX
  2. Sang trọng, phong cáchdanh từposh, preppy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cayetanoDạng gốc (base form)
  2. cayetanosSố nhiều (plural)
  3. cayetanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cayetanaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

San Cayetano Istepequedanh từ riêngMột thị trấn ở tỉnh San Vicente, El Salvador

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI