cayetano
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ hợm hĩnh cánh hữu, người chống nữ quyền, cử tri của PP hoặc VOXdanh từrightist snob, antifeminist person, voter of either PP or VOX
- Sang trọng, phong cáchdanh từposh, preppy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Cayetano Istepequedanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh San Vicente, El Salvador |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh