Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caniche
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kaˈnit͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Chó xù
danh từ
poodle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caniche
Dạng gốc
(base form)
caniche
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poodle
Chó xù, chó poodle
AI
1
Chó xù
1
Chó xù
1
Chó xù