escueto
C1tính từ (adjective)
/esˈkweto/
Nghĩa chính
- Đơn giản, đơn giản (không có trang trí, không có chi tiết thừa, không có gì không cần thiết)tính từplain, simple (with no adornment, with no superfluous detail, without anything unnecessary)
- Ngắn gọn, súc tíchtính từbrief, succinct