Dịch

sucinto

C2tính từ (adjective)
/suˈsinto/

Nghĩa chính

  1. Ngắn gọn, súc tíchtính từsuccinct, brief, concise

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sucintoDạng gốc (base form)
  2. sucintasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sucintosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sucintaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc sucinto

AI