Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sucinto
C2
tính từ
(adjective)
/suˈsinto/
Nghĩa chính
1
Ngắn gọn, súc tích
tính từ
succinct, brief, concise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sucinto
Dạng gốc
(base form)
sucint
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sucinto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sucint
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
succinct
Được thắt đai, quấn chặt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngắn gọn
breve
conciso
escueto
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sucinto
sucint
amente
Một cách ngắn gọn
trạng từ
AI
1
Ngắn gọn
1
Ngắn gọn
1
Ngắn gọn