Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brevitic
tính từ
(adjective)
UK
/
b
ɹɛˈ
v
ɪ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Thể hiện sự ngắn gọn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Embodying brevity.
AI
1
Thể hiện sự ngắn gọn
1
Thể hiện sự ngắn gọn
1
Thể hiện sự ngắn gọn