Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ser breve
Nghĩa chính
1
Nói ngắn gọn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
briefly
Tóm lại, nói ngắn gọn
Xuất hiện ở từ khác
breve
kết hợp
nói ngắn gọn
AI
1
Nói ngắn gọn
1
Nói ngắn gọn
1
Nói ngắn gọn