de largo
Nghĩa chính
- Về chiều dài
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de largo a largotrạng từ | trạng từ | Suốt chặng đường |
| puesta de largodanh từ | danh từ | Bữa tiệc trưởng thành, bữa tiệc trong đó một phụ nữ trẻ mặc áo dài và thể hiện mình trước xã hội |
| pasar de largo | Đi thẳng qua | |
| de largo recorrido | Đường dài |