pitch-black
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tối om, tối thui, tối đentính từVery dark; without light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pitch-blackDạng gốc (base form)
- more pitch-blackSo sánh hơn (comparative)
- most pitch-blackSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pitch-blackenedtính từ | tính từ | Đen như mực |
| pitch-blacknessdanh từ | danh từ | Tình trạng tối đen như mực; màu đen hoặc bóng tối dữ dội |
Xuất hiện ở từ khác
- blackdễ nhầmChỉ mức độ tối tuyệt đối, tối đen như mực không một chút ánh sáng, mang tính nhấn mạnh mạnh hơn 'black'.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .