Dịch

black as night

tính từ (adjective)
UK/ˈblæk əz ˈnaɪt/US/ˈblæk əz ˈnaɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Hoàn toàn đen; đen kịttính từkhông so sánh (not comparable)Utterly black; pitch-black.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • / / /
  • , .

AI