Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
black as night
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
b
l
æ
k
ə
z
ˈ
n
aɪ
t
/
US
/ˈ
b
l
æ
k
ə
z
ˈ
n
aɪ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hoàn toàn đen; đen kịt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Utterly black; pitch-black.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
black
Ví dụ
I
wanna
see
it
painted
/
painted
black
/
black
as
night
/
black
as
coal
Mary
was
beautiful
,
but
her
heart
was
as
black
as
night
.
AI
1
Hoàn toàn đen
1
Hoàn toàn đen
1
Hoàn toàn đen