Nghĩa chính
- Hoàn toàn màu đentính từkhông so sánh (not comparable)Completely black.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coal blacktính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Có màu đen đậm, giống như màu than |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiblak as cole
Ví dụ
- , , .
- .
- .