Dịch

black as coal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hoàn toàn màu đentính từkhông so sánh (not comparable)Completely black.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

coal blacktính từ, danh từCó màu đen đậm, giống như màu than

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiblak as cole

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI