Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Băng đeođộng từTo throw with a circular or arcing motion.
- Bắn bằng ná đáđộng từTo throw with a sling.
- Buộc dây cẩu, chằng dây cápđộng từTo pass a rope around (a cask, gun, etc.) preparatory to attaching a hoisting or lowering tackle.
- Ná bắn đá, súng cao sudanh từAn instrument for throwing stones or other missiles, consisting of a short strap with two strings fastened to its ends, or with a string fastened to one end and a light stick to the other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- slingNguyên thể (infinitive)
- slingsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- slung (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slang (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slingingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sling sth + adv./prep.quăng/vứt cái gì + adv./prep.Don't just sling your clothes on the floor.Đừng có vứt quần áo bừa bãi trên sàn nhà.
- sling sb sthquăng/ném cho ai cái gìSling me an apple, will you?Ném cho tôi quả táo được không?
- sling sb + adv./prep.quăng/tống ai + adv./prep.
- in a slingđeo băng treo tayHe had his arm in a sling.Anh ấy phải đeo băng treo tay.
Cụm động từ (phrasal verb)
- slingforTrả tiền cho (cái gì); lao vào (cái gì đó)
- slingupMắc võng
- slingtoĐưa hối lộ cho cảnh sát từ lợi nhuận từ cờ bạc
- slinginĐến (ở đâu đó)
- slingoutNói (một số từ hoặc một tin nhắn); viết ra và truyền bá (cái gì đó)
- slingoffChỉ trích hoặc chế nhạo
- slingoverDùng theo nghĩa đen, xem sling, over
- slingaboutĐồng nghĩa với sling along
Cụm từ khác (phrase)baby slingĐịu em béin a slingĐeo băng treo taysling a bagQuẩy túi lên vaisling mudBôi nhọ danh dựwear a slingMang băng treo tayass in a slingTình trạng cá nhân không thoải mái liên quan đến thương tích, thất bại hoặc rắc rối khác, đặc biệt là tình trạng xuất phát từ những hành động thiếu cân nhắc của chính mình
11 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 9
Đeo
- Đeo, vắt sẵn sàngTo hang or stow (a tool or other equipment or supplies) so that the object is ready to deploy.
Họ từ (word family)
cùng gốc slingNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạislynge
- từ tiếng Bắc Âu cổslyngja
- từ tiếng German nguyên thủy*slingwaną“to worm, twist”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- quăng một mảnh đá vỡ lên không trung
- , .Ná bắn đá cũng là một vũ khí cổ xưa, từng rất được người thời cổ coi trọng.
- dây đeo ba lô