Dịch

sling off

động từ (verb)
US/ˌslɪŋ ˈɔf/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chỉ trích hoặc chế nhạođộng từTo criticise or mock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sling offNguyên thể (infinitive)
  2. slings offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. slung off (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. slinging offPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Lại hoặc khởi hành
  1. To leave or depart.

Ví dụ

  • !

AI