Dịch

cabestrillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabesˈtɾiʎo/

Nghĩa chính

  1. Treo lêndanh từsling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabestrilloDạng gốc (base form)
  2. cabestrillosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI