Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabestrillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kabesˈtɾiʎo/
Nghĩa chính
1
Treo lên
danh từ
sling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabestrillo
Dạng gốc
(base form)
cabestrillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sling
Băng đeo
AI
1
Treo lên
1
Treo lên
1
Treo lên