Dịch

sling for

động từ (verb)
US/ˌslɪŋ fɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Trả tiền cho (cái gì); lao vào (cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To pay for (something); to spring for (something).

Ví dụ

  • .

AI