Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sling for
động từ
(verb)
US
/ˌ
s
l
ɪ
ŋ
f
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Trả tiền cho (cái gì); lao vào (cái gì đó)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To pay for (something); to spring for (something).
Ví dụ
I'm
putting
my
ass
in
a
sling
for
you
.
AI
1
Trả tiền cho (cái gì)
1
Trả tiền cho (cái gì)
1
Trả tiền cho (cái gì)