honda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈonda/nguồn
Nghĩa chính
- Dây đeo, súng cao sudanh từsling, slingshot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hondaDạng gốc (base form)
- hondasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palabra de boca, piedra de hondacụm từ | cụm từ | Môi lỏng lẻo chìm tàu |
Họ từ (word family)
cùng gốc hondaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh