Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hondamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Sâu sắc
trạng từ
deeply, profoundly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sâu sắc
profundamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
深刻
shēn kè
Sâu sắc
淋漓尽致
lín lí jìn zhì
Triệt để, sâu sắc, hết sức rõ nét
发人深省
fā rén shēn xǐng
Đáng suy ngẫm, sâu sắc
Tiếng Anh
deeply
Hết sức
AI
1
Sâu sắc
1
Sâu sắc
1
Sâu sắc