profundamente
B2trạng từ (adverb)
/pɾoˌfundaˈmente/
Nghĩa chính
- Sâu sắc, say đắm, say sưatrạng từprofoundly, deeply
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| afectar profundamente a alguien | Ảnh hưởng sâu sắc tới ai | |
| profundamente conmovido | Vô cùng xúc động | |
| profundamente dormido | Ngủ say sưa | |
| respirar profundamente | Hít thở sâu | |
| odiar profundamente | Căm ghét sâu sắc | |
| dormir profundamente | Ngủ say | |
| profundamente convencido | Hoàn toàn tin chắc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chẳng bao lâu cô ấy đã ngủ say.
- .Chúng tôi thấy đứa bé đang ngủ say sưa.
- .Em bé có vẻ như đang ngủ rất say.