Nghĩa chính
- Sâu sắctrạng từWith depth, meaningfully.
- Rất quan trọng, hết sức quan trọngtrạng từVery importantly.
- Sâu sắc, mạnh mẽtrạng từDeeply; very; strongly or forcefully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- profoundlyDạng gốc (base form)
- more profoundlySo sánh hơn (comparative)
- most profoundlySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprofoundly
Ví dụ
- .Anh ấy suy nghĩ và viết rất sâu sắc.
- , .Quan trọng hơn, nó đã làm rung chuyển những giả định căn bản nhất của chúng ta.
- , .Leo đang ngủ say, và nhìn chung tôi nghĩ không nên đánh thức cậu ấy.
Họ từ (word family)
cùng gốc profoundlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- deepđồng nghĩaDùng cho mức hiểu biết hoặc ảnh hưởng rất sâu.