Dịch

slinger

danh từ (noun)
UK/ˈslɪŋ.ə(ɹ)/US/ˈslɪŋ.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ai đó, hoặc cái gì đó, đeo hoặc sử dụng dây đeodanh từSomeone who, or something that, slings or uses a sling.
  2. Sợi dây, thắt lưng hoặc túi (thường có thiết kế MOLLE) cho phép ai đó đeo dụng cụ, thiết bị hoặc vật tưdanh từA rope, belt, or bag (often with MOLLE design) that allows someone to sling tools, equipment, or supplies.
  3. Bữa ăn tối ở vùng Trung Tây của Mỹ thường bao gồm hai quả trứng, khoai tây chiên và một miếng thịt xay, tất cả đều được phủ ớt con carne và phủ phô mai và hành tâydanh từAn American Midwest diner meal consisting of typically two eggs, hash browns, and a ground meat patty, all covered in chili con carne and topped with cheese and onions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slingerDạng gốc (base form)
  2. slingersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ink slingerdanh từNhà văn, đặc biệt là những bài viết có chất lượng thấp hoặc có tính xúc phạm
hash slingerdanh từĐầu bếp hoặc người phục vụ đồ ăn trong nhà hàng rẻ tiền, đặc biệt là người thiếu lịch sự hoặc thiếu quan tâm đến khách hàng
purple-headed yogurt slingerdanh từDương vật

Nguồn gốc (etymology)

sling-er

  1. từ tiếng Anh trung đạislynger

Ví dụ

  • [ ]

AI