Dịch

carabiner

danh từ (noun)
UK/ˌkæ.ɹəˈbiː.nə/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Liên kết kim loại có cổng có thể mở và đóng, thường được sử dụng để kẹp dây vào neo hoặc các vật thể khác hoặc để treo thiết bị (thiết bị) trên ngườidanh từA metal link with a gate that can open and close, generally used for clipping ropes to anchors or other objects or for slinging gear (equipment) on one's person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carabinerDạng gốc (base form)
  2. carabinersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcKarabinerhaken“carbine hook”

AI