Nghĩa chính
- Súng cacbindanh từA rifle with a short barrel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carbineDạng gốc (base form)
- carbinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jungle Carbinedanh từ | danh từ | Súng trường SMLE Number 5 do Anh sản xuất, với nòng ngắn phù hợp cho chiến tranh trong rừng |
| pistol carbinedanh từ | danh từ | Loại súng lục có bộ phận tháo rời nên có thể sử dụng như súng carbine |
| saddle carbinedanh từ | danh từ | Một loại carbine ngắn dành cho cưỡi ngựa, thường có nòng rất ngắn và vòng yên |
Ví dụ
- " , , , — , — ..."Cuối cùng cũng bị bắt, lại bởi lũ Đầu Tròn đểu cáng mà các người gọi là những kẻ ái quốc và thánh nhân, chỉ vài phút nữa thôi tôi sẽ bị bắn — nghĩa là, nếu những khẩu súng cacbin vụng về của chúng nhắm chuẩn — chắc chắn chúng có thể bắn đủ gần mục tiêu để không trượt...
- .Kalman đặt khẩu súng cacbin của mình xuống.
- , , , .Kẻ đã bắn khẩu súng cacbin, kẻ đã nổ súng bằng ống ngắm, kẻ đã hạ gục con ngựa dẫn đầu, được phát hiện đang ngồi vắt chân chữ ngũ trong một chiếc xe tải chở hàng.
Họ từ (word family)
cùng gốc carbineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcarabine
Cùng gốc (doublet)carabine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha