Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carbineer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sử dụng cacbin
danh từ
A soldier armed with a carbine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carbineer
Dạng gốc
(base form)
carbineer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
carbine
+
-eer
từ tiếng Pháp
carabinier
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
carabinero
giống đực
Carbineer (người lính được trang bị súng carbine)
AI
1
Người sử dụng cacbin
1
Người sử dụng cacbin
1
Người sử dụng cacbin