Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carabineer
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
k
aɹ-/
US
/ˌ
k
æ
ɹ.
ə
.
b
ə
ˈ
n
ɪ
(
ə
̯)ɹ/
Nghĩa chính
1
Người sử dụng cacbin
danh từ
A cavalry soldier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carabineer
Dạng gốc
(base form)
carabineer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carabineer
car
bine
Súng cacbin
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
carabine
+
-eer
mượn từ tiếng Pháp
carabinier
AI
1
Người sử dụng cacbin
1
Người sử dụng cacbin
1
Người sử dụng cacbin