krab
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của carabinerdanh từClipping of carabiner.
- imitation crab meat; crab stick; kamabokochưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- krabDạng gốc (base form)
- krabsSố nhiều (plural)