Dịch

krab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của carabinerdanh từClipping of carabiner.
  2. imitation crab meat; crab stick; kamabokochưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. krabDạng gốc (base form)
  2. krabsSố nhiều (plural)

AI