Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của carabiner
danh từ
abbreviation of carabiner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biner
Dạng gốc
(base form)
biner
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
biner
biner
vate
Bằng lá, cánh, v.v... chỉ có hai dây thần kinh hoặc xương sườn
tính từ
AI
1
Viết tắt của carabiner
1
Viết tắt của carabiner
1
Viết tắt của carabiner