Nghĩa chính
- Đầu bếp hoặc người phục vụ đồ ăn trong nhà hàng rẻ tiền, đặc biệt là người thiếu lịch sự hoặc thiếu quan tâm đến khách hàngdanh từA cook or food server in a cheap restaurant, especially one who is discourteous or inattentive to customers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hash slingerDạng gốc (base form)
- hash slingersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . . . , , , , , , , .
- ‘’ .