Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baby sling
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
eɪ
b
i
ˈ
s
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Địu em bé
danh từ
A sling used to harness a child to an adult for restraint and transport.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baby sling
Dạng gốc
(base form)
baby sling
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Địu em bé
1
Địu em bé
1
Địu em bé