Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pick a lock
UK
/ˈ
p
ɪ
k
ə
ˈ
l
ɒ
k
/
US
/ˈ
p
ɪ
k
ə
ˈ
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Mở khóa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
abrir
Mở khóa
desbloquear
Mở khóa (để có quyền truy cập vào cái gì đó)
desmontar
Mở khóa (một khẩu súng)
Xuất hiện ở từ khác
pick
kết hợp
bẻ khóa, mở khóa bằng dụng cụ
AI
1
Mở khóa
1
Mở khóa
1
Mở khóa