Dịch

reparto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈpaɾto/

Nghĩa chính

  1. Giao hàng (của cái gì đó)danh từdelivery (of something)
  2. Phân bổdanh từallocation
  3. Dàn diễn viên (nhóm diễn viên cùng biểu diễn)danh từcast (group of actors performing together)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repartoDạng gốc (base form)
  2. repartosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de repartotính từPhần bit
bicicleta de repartodanh từXe đạp chở hàng
actor de repartoDiễn viên phụ
actriz de repartoNữ diễn viên phụ
reparto de beneficiosChia cổ tức

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giao hàng (của cái gì đó)
Dàn diễn viên (nhóm diễn viên cùng biểu diễn)

AI