reparto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈpaɾto/
Nghĩa chính
- Giao hàng (của cái gì đó)danh từdelivery (of something)
- Phân bổdanh từallocation
- Dàn diễn viên (nhóm diễn viên cùng biểu diễn)danh từcast (group of actors performing together)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repartoDạng gốc (base form)
- repartosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de repartotính từ | tính từ | Phần bit |
| bicicleta de repartodanh từ | danh từ | Xe đạp chở hàng |
| actor de reparto | Diễn viên phụ | |
| actriz de reparto | Nữ diễn viên phụ | |
| reparto de beneficios | Chia cổ tức |
Xuất hiện ở từ khác
- distribuciónđồng nghĩaChỉ việc giao hàng hoặc chia phần cụ thể trong đời sống hằng ngày.