elenco
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈlenko/
Nghĩa chính
- Danh sách, thư mụcdanh từlist, directory
- Dàn diễn viên (nhóm diễn viên cùng nhau biểu diễn một vở kịch hoặc vở kịch)danh từcast (group of actors performing a play or production together)
- Đội làm việcdanh từwork team
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elencoDạng gốc (base form)
- elencosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh