Dịch

elenco

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈlenko/

Nghĩa chính

  1. Danh sách, thư mụcdanh từlist, directory
  2. Dàn diễn viên (nhóm diễn viên cùng nhau biểu diễn một vở kịch hoặc vở kịch)danh từcast (group of actors performing a play or production together)
  3. Đội làm việcdanh từwork team

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elencoDạng gốc (base form)
  2. elencosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Danh sách
Dàn diễn viên (nhóm diễn viên cùng nhau biểu diễn một vở kịch hoặc vở kịch)
Khác

AI