mobber
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của một đám đôngdanh từA member of a mob.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mobberDạng gốc (base form)
- mobbersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flash mobberdanh từ | danh từ | Một người tham gia flash mob |